Nghĩa tiếng Việt
- Sóng dội dòng điện.danh từ
Ví dụ
-
She saw the current echo yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɜːənt ˈɛˌkoʊ/
She saw the current echo yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép