Nghĩa tiếng Việt
- Lợi nhuận hiện hành.danh từ
Tiếng Nhật
- 経常利益けいじょうりえきlợi nhuận thường xuyên, lợi nhuận trước thuế
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép