TanroDictionary Sổ từ

currying

/ˈkʌriɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của curry.động từ

Ví dụ

  1. She is currying the leather belt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép