TanroDictionary Sổ từ

cursedly

/ˈkɜːsədli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đáng ghét, ghê tởm, đáng nguyền rủa.D

Ví dụ

  1. She answered cursedly and smiled.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép