TanroDictionary Sổ từ

cursorily

/ˈkɜːsrili/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vội vàng, qua loa.D

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He cursorili read the note and ran out.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép