Nghĩa tiếng Việt
- Vội vàng, qua loa.D
Tiếng Nhật
- ざっとkhoảng, đại khái
Ví dụ
-
He cursorili read the note and ran out.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɜːsrili/
He cursorili read the note and ran out.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép