TanroDictionary Sổ từ

curtailing

/kɜːtˈeɪlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của curtail.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They are curtailing waste in the office.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép