TanroDictionary Sổ từ

customer service

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dịch vụ chăm sóc khách hàngdanh từ
  2. bộ phận chăm sóc khách hàngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. assistance provided to customersdanh từ
  2. the department handling customersdanh từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. カスタマーサービス、顧客サービスdanh từ

Ví dụ

  1. I called customer service about the refund.

    Tôi đã gọi bộ phận chăm sóc khách hàng về việc hoàn tiền.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép