TanroDictionary Sổ từ

customize

/ˈkəstəˌmɑɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Điều chỉnh, tùy chỉnh, tùy biến; đặc chế.động từ

Ví dụ

  1. You can customize the screen to fit your needs.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép