Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của customize.động từ
Ví dụ
-
She is customizing her bag with patches.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkəstəˌmaɪzɪŋ/
She is customizing her bag with patches.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép