TanroDictionary Sổ từ

cutlass

/ˈkʌtləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thanh đoản kiếm.danh từ

Ví dụ

  1. The pirate held a sharp cutlass.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép