TanroDictionary Sổ từ

cutting-edge

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiên tiến nhất, hiện đại nhấttính từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. most advancedtính từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. 最先端のtính từ

Ví dụ

  1. They use cutting-edge technology.

    Họ dùng công nghệ tiên tiến nhất.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép