Nghĩa tiếng Việt
- Chua cay, cay độc.D
Ví dụ
-
He replied cuttingli to the simple question.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkəttinli/
He replied cuttingli to the simple question.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép