TanroDictionary Sổ từ

cuttingly

/ˈkəttinli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chua cay, cay độc.D

Ví dụ

  1. He replied cuttingli to the simple question.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép