TanroDictionary Sổ từ

cuttle

/kˈʌtəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con mực.danh từ

Ví dụ

  1. We found a cuttle hiding near the rocks.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép