TanroDictionary Sổ từ

cvt

/ˈkestˈvɔːr/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cơ cấu truyền động bằng đai thang tự động biến tốc vô cấp.danh từ

Ví dụ

  1. The cvt made the drive feel smooth.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép