Nghĩa tiếng Việt
- Cơ cấu truyền động bằng đai thang tự động biến tốc vô cấp.danh từ
Ví dụ
-
The cvt made the drive feel smooth.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkestˈvɔːr/
The cvt made the drive feel smooth.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép