TanroDictionary Sổ từ

cwtches

/ˈtʃɜːtʃɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của cwtchdanh từ

Ví dụ

  1. She gave the child warm cwtches.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép