Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của cwtchdanh từ
Ví dụ
-
She gave the child warm cwtches.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtʃɜːtʃɪz/
She gave the child warm cwtches.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép