TanroDictionary Sổ từ

cyanide

/ˈsaɪənaɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xyanua.danh từ

Ví dụ

  1. Never touch cyanide without proper training.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép