Nghĩa tiếng Việt
- Sự sinh axit xianhidric.danh từ
Ví dụ
-
The plant showed cyanogenesis when crushed.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌsaɪəɡnəˈdʒiːniːz/
The plant showed cyanogenesis when crushed.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép