TanroDictionary Sổ từ

cyanogenesis

/ˌsaɪəɡnəˈdʒiːniːz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự sinh axit xianhidric.danh từ

Ví dụ

  1. The plant showed cyanogenesis when crushed.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép