TanroDictionary Sổ từ

cyberbullies

/ˈsaɪbəbəlliz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của cyberbullydanh từ
  2. Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của cyberbullyđộng từ

Ví dụ

  1. The cyberbullies hid behind fake names.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép