TanroDictionary Sổ từ

cycle time

/ˈsɑɪkəl ˈtɑɪm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thời gian chu kỳ.danh từ

Ví dụ

  1. He kept the cycle time on the desk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép