TanroDictionary Sổ từ

cyclograph

/sɪˈklɑːrɡəf/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ký đồ chu kỳ.danh từ

Ví dụ

  1. He used a cyclograph to trace the curve.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép