TanroDictionary Sổ từ

cyclostomate

/sɪˈklɔːstəˌmeɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ miệng tròn.danh từ

Ví dụ

  1. The cyclostomate had a round mouth.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép