TanroDictionary Sổ từ

cyclotomic

/ˈtɑːmɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tròn, về việc chia vòng tròn.tính từ

Ví dụ

  1. The cyclotomic shape looked like a broken circle.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép