TanroDictionary Sổ từ

cyesis

/ˈsaɪsɪs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự mang thai.danh từ

Ví dụ

  1. Her cyesis made her very tired.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép