TanroDictionary Sổ từ

cygnus

/ˈsɪɡnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thiên nga.danh từ

Ví dụ

  1. Cygnus is easy to spot on clear nights.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép