Nghĩa tiếng Việt
- Xương thuyền.danh từ
Ví dụ
-
The cymbium curved like a small boat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsɪmbiːəm/
The cymbium curved like a small boat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép