TanroDictionary Sổ từ

cymophane

/ˈsɑɪməˌfeɪn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ximophan.danh từ

Ví dụ

  1. The ring held a bright cymophane stone.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép