Nghĩa tiếng Việt
- Dân chơi mã dịch.danh từ
Ví dụ
-
The cypherpunks shared strong privacy tools.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsɪpəˌkʌnfs/
The cypherpunks shared strong privacy tools.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép