TanroDictionary Sổ từ

cyrillic

/səˈrɪlɪk/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cyrillic alphabet chữ cái kirin.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She practiced writing the Cyrillic alphabet.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép