TanroDictionary Sổ từ

cysticercoid

/ˌsɪstəˈsɜːˌkɔɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng nang sán.tính từ

Ví dụ

  1. The larvae were in a cysticercoid stage.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép