Nghĩa tiếng Việt
- Chứng đái xistin.danh từ
Ví dụ
-
The test confirmed his cystinuria.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌsɪstəˈnʊriə/
The test confirmed his cystinuria.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép