TanroDictionary Sổ từ

cystinuria

/ˌsɪstəˈnʊriə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chứng đái xistin.danh từ

Ví dụ

  1. The test confirmed his cystinuria.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép