TanroDictionary Sổ từ

cystocarp

/ˈsɪstəˌkɑːrp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quả thể túi.danh từ

Ví dụ

  1. The botanist studied the cystocarp under light.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép