Nghĩa tiếng Việt
- Sỏi bàng quang.danh từ
Ví dụ
-
The scan found a cystolith in the bladder.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsɪstəˌlɪθ/
The scan found a cystolith in the bladder.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép