TanroDictionary Sổ từ

cytoarchitectonics

/ˌsaɪtəʊˌkɑːrtəˈskeɪnɪkəlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kiến trúc tế bàodanh từ

Ví dụ

  1. She studied cytoarchitectonics in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép