Nghĩa tiếng Việt
- Kiến trúc tế bàodanh từ
Ví dụ
-
The lab examined brain cytoarchitecture.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌsaɪtəʊkrəˈteksbəəl/
The lab examined brain cytoarchitecture.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép