Nghĩa tiếng Việt
- Xem cytology: Tế bào họctính từ
Ví dụ
-
The entry cytologic points to cytology.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/saɪtəˈlɒdʒɪk/
The entry cytologic points to cytology.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép