TanroDictionary Sổ từ

cytologic

/saɪtəˈlɒdʒɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem cytology: Tế bào họctính từ

Ví dụ

  1. The entry cytologic points to cytology.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép