TanroDictionary Sổ từ

cytoplasmic

/ˌsaɪtəʊˈplæzmɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem cytoplasm: Tế bào chấttính từ

Ví dụ

  1. The entry cytoplasmic points to cytoplasm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép