TanroDictionary Sổ từ

czechoslovakian

/ˈtʃɛkəzləvækiən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiệp Khắc.danh từ

Ví dụ

  1. Czechoslovakia no longer exists as one country.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép