TanroDictionary Sổ từ

czechs

/en/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của Czechdanh từ

Ví dụ

  1. The class met several czechs at the festival.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép