Nghĩa tiếng Việt
- Có nhiều khoảng cách từ một điểm này đến điểm khác.tính từ い
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Độ dài.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Độ dài.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép