TanroDictionary Sổ từ

dã thú

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thú sống ở rừng.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Họ sống chẳng khác gì dã thú.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép