TanroDictionary Sổ từ

démenti

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo léo.tính từ い
  2. Thuận dùng tay phải.tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép