TanroDictionary Sổ từ

da diết

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thấm thía và day dứt không nguôi.tính từ い

Ví dụ

  1. Nỗi buồn da diết

    .

  2. Nhớ da diết

    .

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép