Nghĩa tiếng Việt
- Chim lặn.danh từ
Ví dụ
-
The dabchick dived quickly under the water.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdæbˌtʃɪk/
The dabchick dived quickly under the water.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép