Nghĩa tiếng Việt
- Chó chồn (loài chó giống chồn, mình dài, chân ngắn).danh từ
Ví dụ
-
The dachshund ran under the table.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdæksnd/
The dachshund ran under the table.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép