TanroDictionary Sổ từ

dachshund

/ˈdæksnd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chó chồn (loài chó giống chồn, mình dài, chân ngắn).danh từ

Ví dụ

  1. The dachshund ran under the table.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép