TanroDictionary Sổ từ

daffily

/ˈdæfili/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem daffy: , (thông tục) gàn, cám hấpD

Ví dụ

  1. The entry daffily points to daffy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép