TanroDictionary Sổ từ

daintily

/ˈdeɪntili/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xinh đẹp, xinh xắn.tính từ

Ví dụ

  1. The daintili dress matched her gentle style.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép