TanroDictionary Sổ từ

daiquiri

/ˈdækəri/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hỗn hợp rượu rom, nước chanh và đường ướp lạnh.danh từ

Ví dụ

  1. He ordered a cold daiquyri by the pool.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép