Nghĩa tiếng Việt
- Hỗn hợp rượu rom, nước chanh và đường ướp lạnh.danh từ
Ví dụ
-
He ordered a cold daiquyri by the pool.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdækəri/
He ordered a cold daiquyri by the pool.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép