TanroDictionary Sổ từ

damascene

/ˈdæməˌsin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nạm vàng, nạm bạc (vào kim loại).động từ

Ví dụ

  1. He will damascene the silver cup.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép