TanroDictionary Sổ từ

dammed

/dæmd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của damđộng từ

Ví dụ

  1. They dammed the river to store water.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép