TanroDictionary Sổ từ

dancing-master

/ˈdæntsinˈmæstɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thầy dạy nhảy, thầy dạy khiêu vũ.danh từ

Ví dụ

  1. The dancing-master taught them basic steps.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép